Bản dịch của từ Become exhilarated trong tiếng Việt

Become exhilarated

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become exhilarated(Verb)

bˈɛkʌm ɛɡzˈɪlərˌeɪtɪd
ˈbɛkəm ɪɡˈzɪɫɝˌeɪtɪd
01

Để khiến ai đó cảm thấy rất hạnh phúc và hào hứng.

To cause someone to feel very happy and excited

Ví dụ
02

Bắt đầu cảm thấy rất vui và phấn khởi

To begin to feel very happy and excited

Ví dụ
03

Trở nên hứng khởi hoặc phát triển đến trạng thái phấn khích.

To come to be or grow into a state of excitement

Ví dụ