ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Become speechless
Bị làm cho câm hoặc câm lặng
To be mute or silent
变得哑口无言或沉默
Bất tỉnh vì sốc hoặc ngỡ ngàng
Can't speak due to shock or amazement
因震惊或惊讶而说不出话
Mất khả năng diễn đạt bằng lời nói
Losing the ability to express oneself verbally
失去用言语表达自己的能力