Bản dịch của từ Become speechless trong tiếng Việt

Become speechless

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become speechless(Phrase)

bɨkˈʌm spˈitʃləs
bɨkˈʌm spˈitʃləs
01

Bị làm cho câm lặng hoặc im lặng

To be tongue-tied or remain silent

变得哑口无言或保持沉默

Ví dụ
02

Bị sốc hoặc sững sờ đến mức không thể thốt lên thành lời

Can't speak due to shock or amazement

我不知道该说什么,因为太震惊或惊讶了。

Ví dụ
03

Mất khả năng diễn đạt bằng lời nói

Loss of the ability to express oneself verbally

变得难以用言语表达

Ví dụ