Bản dịch của từ Bedsit trong tiếng Việt

Bedsit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedsit(Noun)

bˈɛdsət
bˈɛdsət
01

Một căn phòng đơn (một phòng) vừa là phòng ngủ vừa là phòng khách, thường có thêm nơi nấu ăn nhỏ; thường dùng để chỉ căn hộ nhỏ, tiện ích gọn trong một không gian.

A one-roomed unit of accommodation typically consisting of combined bedroom and sitting room with cooking facilities.

单间公寓,兼具卧室和客厅功能,带厨房设施。

bedsit
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ