Bản dịch của từ Beer garden trong tiếng Việt

Beer garden

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beer garden(Noun)

biɹ gˈɑɹdn
biɹ gˈɑɹdn
01

Khu vực ngoài trời của quán rượu, nhà hàng hoặc quán cà phê nơi khách có thể ngồi và uống bia.

An external area of a pub restaurant or cafe where customers can sit and drink beer.

露天酒吧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Beer garden(Noun Countable)

biɹ gˈɑɹdn
biɹ gˈɑɹdn
01

Một cơ sở hoặc nơi mà người ta sản xuất, nấu bia (nơi ủ và làm ra bia).

A facility or establishment where beer is brewed.

酿酒的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh