Bản dịch của từ Before trong tiếng Việt
Before

Before(Conjunction)
Trước, trước khi, trước đây.
Before, before, before.
Before(Adverb)
Phía trước.
In front of.
Ưu tiên; còn hơn là.
In preference to; rather than.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "before" trong tiếng Anh có nghĩa là "trước" và thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể kết hợp với các từ lóng địa phương hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều trong các cụm từ thời gian và lịch trình. Ngoài ra, "before" còn được dùng trong cấu trúc câu điều kiện để chỉ các tình huống xảy ra trước một sự kiện khác.
Từ "before" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "beforan", kết hợp bởi tiền tố "be-" (trước) và từ "foran" (phía trước, ở phía). Có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *forana, từ đó tương ứng với các từ trong ngôn ngữ Germanic khác. Qua thời gian, "before" đã phát triển thành một giới từ dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian xảy ra trước một sự kiện khác, duy trì ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự trước tiên trong chuỗi thời gian hoặc không gian.
Từ "before" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để diễn tả thời gian và thứ tự trong các tình huống đa dạng. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác, góp phần xác định mối quan hệ thời gian giữa các hoạt động, ví dụ như "before dinner" hay "before the meeting".
Từ "before" trong tiếng Anh có nghĩa là "trước" và thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc thứ tự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể kết hợp với các từ lóng địa phương hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều trong các cụm từ thời gian và lịch trình. Ngoài ra, "before" còn được dùng trong cấu trúc câu điều kiện để chỉ các tình huống xảy ra trước một sự kiện khác.
Từ "before" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "beforan", kết hợp bởi tiền tố "be-" (trước) và từ "foran" (phía trước, ở phía). Có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *forana, từ đó tương ứng với các từ trong ngôn ngữ Germanic khác. Qua thời gian, "before" đã phát triển thành một giới từ dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian xảy ra trước một sự kiện khác, duy trì ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự trước tiên trong chuỗi thời gian hoặc không gian.
Từ "before" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để diễn tả thời gian và thứ tự trong các tình huống đa dạng. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác, góp phần xác định mối quan hệ thời gian giữa các hoạt động, ví dụ như "before dinner" hay "before the meeting".
