Bản dịch của từ Before assessing trong tiếng Việt
Before assessing
Phrase

Before assessing(Phrase)
bɪfˈɔː ɐsˈɛsɪŋ
bɪˈfɔr əˈsɛsɪŋ
01
Trước khi tiến hành quá trình đánh giá hoặc xét xử
Prior to the process of evaluating or judging
Ví dụ
02
Trước khi tiến hành phân tích hoặc rà soát
Before undertaking an analysis or review
Ví dụ
03
Trước khi tiến hành đánh giá
In advance of conducting an assessment
Ví dụ
