Bản dịch của từ Before hours trong tiếng Việt

Before hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before hours(Phrase)

bɪfˈɔː hˈaʊəz
bɪˈfɔr ˈhaʊrz
01

Thời gian dẫn đến một giờ hoặc sự kiện nhất định

The time leading up to a certain hour or event

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian trước giờ hoặc thời điểm đã định

A period of time prior to a specified hour or scheduled time

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian trước thời hạn hoặc thời điểm được chỉ định

An interval that is before a designated time or deadline

Ví dụ