Bản dịch của từ Beg you trong tiếng Việt

Beg you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beg you(Phrase)

bˈɛɡ jˈuː
ˈbɛɡ ˈju
01

Cầu xin ai đó

To plead with someone

Ví dụ
02

Yêu cầu một cái gì đó một cách rất khẩn thiết

To request something very urgently

Ví dụ
03

Hỏi ai đó một cách chân thành hoặc khiêm tốn về điều gì đó

To ask someone earnestly or humbly for something

Ví dụ