Bản dịch của từ Beg your pardon trong tiếng Việt

Beg your pardon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beg your pardon(Phrase)

bˈɛɡ jˈɔː pˈɑːdən
ˈbɛɡ ˈjʊr ˈpɑrdən
01

Một biểu thức dùng để xin lỗi vì một chút xúc phạm hoặc sai sót

A phrase used to apologize for a minor or petty offense.

用来为轻微的冒犯或得罪而表达歉意的说法

Ví dụ
02

Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói không?

A polite way to ask someone to repeat what they just said.

礼貌地让对方重复刚才说的话。

Ví dụ
03

Một lời yêu cầu chính thức về việc xin lỗi hoặc làm rõ vấn đề

An official apology or clarification is required.

正式道歉或澄清的请求

Ví dụ