ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Begin again
Bắt đầu lại sau khi tạm dừng hoặc gián đoạn
To pick up again after a pause or interruption
暂停或中断后重新开始
Bắt đầu lại một hành động hoặc hoạt động
To start an action or activity again
重新开始一项行动或活动
Để làm mới hoặc thay đổi cách tiếp cận một công việc
Reset or refresh someone's approach to a task.
重新调整或刷新解决问题的方法