Bản dịch của từ Begin failure trong tiếng Việt
Begin failure
Verb Noun [U/C] Noun [U]

Begin failure(Verb)
bˈɛɡɪn fˈeɪljɔː
ˈbɛɡɪn ˈfeɪɫjɝ
01
Đang trong quá trình trở thành hoặc phát triển thành một điều gì đó.
To be in the process of becoming or developing into something
Ví dụ
Begin failure(Noun)
bˈɛɡɪn fˈeɪljɔː
ˈbɛɡɪn ˈfeɪɫjɝ
Begin failure(Noun Uncountable)
bˈɛɡɪn fˈeɪljɔː
ˈbɛɡɪn ˈfeɪɫjɝ
Ví dụ
Ví dụ
