Bản dịch của từ Begrudge trong tiếng Việt
Begrudge

Begrudge(Verb)
Ghen tị (ai đó) việc sở hữu hoặc thích thú (cái gì đó)
Envy someone the possession or enjoyment of something.
Cho đi một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.
Dạng động từ của Begrudge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Begrudge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Begrudged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Begrudged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Begrudges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Begrudging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "begrudge" có nghĩa là cảm thấy ghen tị hoặc không bằng lòng khi ai đó có được điều gì đó, thường là những thành công hoặc lợi ích của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Ở Anh, nó thường liên quan đến mối quan hệ xã hội cụ thể hơn, trong khi ở Mỹ có thể mang nghĩa rộng hơn trong bối cảnh cuộc sống hàng ngày.
Từ “begrudge” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “begrucian,” có nghĩa là không hài lòng hay ghen tỵ. Tiếng Anh cổ này xuất phát từ mệnh đề “be” và “grudge” (một từ mang nguồn gốc của tiếng Đức cổ “grōgē,” chỉ sự không đồng tình hoặc bực bội). Trong lịch sử, từ này thể hiện tâm lý ghen tị hoặc không muốn chia sẻ điều gì đó tốt đẹp với người khác. Hiện nay, từ này chỉ việc cảm thấy không vui vẻ khi người khác có được điều gì đó mà mình không có.
Từ "begrudge" thường xuất hiện với tần số thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề về cảm xúc và thái độ. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi bàn về sự ganh ghét hoặc không hài lòng đối với thành công của người khác, như trong môi trường xã hội hoặc công việc. Ví dụ, một người có thể "begrudge" sự thăng tiến của đồng nghiệp nếu họ cảm thấy không công bằng.
Họ từ
Động từ "begrudge" có nghĩa là cảm thấy ghen tị hoặc không bằng lòng khi ai đó có được điều gì đó, thường là những thành công hoặc lợi ích của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh sử dụng khác nhau. Ở Anh, nó thường liên quan đến mối quan hệ xã hội cụ thể hơn, trong khi ở Mỹ có thể mang nghĩa rộng hơn trong bối cảnh cuộc sống hàng ngày.
Từ “begrudge” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “begrucian,” có nghĩa là không hài lòng hay ghen tỵ. Tiếng Anh cổ này xuất phát từ mệnh đề “be” và “grudge” (một từ mang nguồn gốc của tiếng Đức cổ “grōgē,” chỉ sự không đồng tình hoặc bực bội). Trong lịch sử, từ này thể hiện tâm lý ghen tị hoặc không muốn chia sẻ điều gì đó tốt đẹp với người khác. Hiện nay, từ này chỉ việc cảm thấy không vui vẻ khi người khác có được điều gì đó mà mình không có.
Từ "begrudge" thường xuất hiện với tần số thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề về cảm xúc và thái độ. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi bàn về sự ganh ghét hoặc không hài lòng đối với thành công của người khác, như trong môi trường xã hội hoặc công việc. Ví dụ, một người có thể "begrudge" sự thăng tiến của đồng nghiệp nếu họ cảm thấy không công bằng.
