Bản dịch của từ Behold trong tiếng Việt

Behold

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behold(Verb)

bɪhˈoʊld
bɪhˈoʊld
01

Xem hoặc quan sát (ai đó hoặc một cái gì đó, đặc biệt là có tính chất đáng chú ý hoặc ấn tượng)

See or observe someone or something especially of remarkable or impressive nature.

Ví dụ

Dạng động từ của Behold (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Behold

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Beheld

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Beheld

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Beholds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Beholding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ