Bản dịch của từ Being successful trong tiếng Việt

Being successful

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being successful(Noun)

bˈeɪŋ səksˈɛsfəl
ˈbiɪŋ səkˈsɛsfəɫ
01

Đạt được sự giàu có, danh vọng hoặc các hình thức thành công khác

Having attained wealth fame or other forms of success

Ví dụ
02

Trạng thái đạt được mục tiêu mong muốn hoặc đạt được thịnh vượng

The state of achieving desired aims or attaining prosperity

Ví dụ
03

Sự đạt được điều gì đó mong muốn, đã được lên kế hoạch hoặc cố gắng thực hiện

The achievement of something desired planned or attempted

Ví dụ