Bản dịch của từ Belated returns trong tiếng Việt
Belated returns
Noun [U/C]

Belated returns(Noun)
bɪlˈeɪtɪd rɪtˈɜːnz
bɪˈɫeɪtɪd ˈrɛtɝnz
02
Một thứ gì đó đến muộn hoặc chậm trễ, đặc biệt là về thời gian đến.
Something that is late or delayed especially in arrival
Ví dụ
03
Tình trạng trễ hoặc bị trì hoãn trong hành động hoặc sự kiện
The state of being late or delayed in action or occurrence
Ví dụ
