Bản dịch của từ Belated returns trong tiếng Việt

Belated returns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belated returns(Noun)

bɪlˈeɪtɪd rɪtˈɜːnz
bɪˈɫeɪtɪd ˈrɛtɝnz
01

Một sự kiện xảy ra sau thời gian mong đợi.

An event that occurs after the expected time

Ví dụ
02

Một thứ gì đó đến muộn hoặc chậm trễ, đặc biệt là về thời gian đến.

Something that is late or delayed especially in arrival

Ví dụ
03

Tình trạng trễ hoặc bị trì hoãn trong hành động hoặc sự kiện

The state of being late or delayed in action or occurrence

Ví dụ