Bản dịch của từ Beldame trong tiếng Việt

Beldame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beldame(Noun)

bˈɛldəm
bˈɛldəm
01

Từ cổ, chỉ một người phụ nữ già, đặc biệt khi miêu tả là xấu xí hoặc khó ưa.

Now archaic An old woman particularly an ugly one.

丑老太太

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ, chỉ người bà (thường là bà già).

Obsolete A grandmother.

祖母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ