bellied
bellied (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả có bụng theo kiểu nhất định; tức là mang hoặc sở hữu một cái bụng có đặc điểm nào đó (ví dụ: 'big-bellied' = có bụng to, 'round-bellied' = bụng tròn).
in combination Having a belly of a specified type.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(dùng theo nghĩa bóng) Phóng đại quá mức, nói hoặc mô tả điều gì đó lớn lao hơn thực tế; khoa trương.
figuratively Overblown exaggerated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bellied" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phần bụng được mô tả hoặc hình thành một cách cụ thể, thường chỉ đến một hình dạng lồi hoặc phù lên. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học để mô tả các đặc điểm hình thể. "Bellied" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự mà không có sự thay đổi về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, nó có thể ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.