Anh - Việt

Bản dịch của từ Bellied trong tiếng Việt

bellied

Adjective

bellied (Adjective)

/bˈɛlid/
/bˈɛlid/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một người hoặc con vật có bụng to, bụng nhô ra rõ rệt.

Having a large or prominent belly.

Ví dụ
Người đàn ông có bụng ngồi thoải mái trên ghế bành.The bellied man sat comfortably in the armchair.
Cô tránh mặc quần áo chật để che đi hình dáng bụng phình.She avoided wearing tight clothes to hide her bellied figure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả có bụng theo kiểu nhất định; tức là mang hoặc sở hữu một cái bụng có đặc điểm nào đó (ví dụ: 'big-bellied' = có bụng to, 'round-bellied' = bụng tròn).

in combination Having a belly of a specified type.

Ví dụ
Người đàn ông có bụng tự tin phát biểu tại hội nghị.The bellied man confidently delivered his speech at the conference.
Cô tránh tuyển dụng ứng viên có bụng cho vị trí phục vụ khách hàng.She avoided hiring bellied candidates for the customer service position.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(dùng theo nghĩa bóng) Phóng đại quá mức, nói hoặc mô tả điều gì đó lớn lao hơn thực tế; khoa trương.

figuratively Overblown exaggerated.

Ví dụ
Các tuyên bố phóng đại của cô ấy không được chấp nhận.Her bellied claims about her achievements were not well-received.
Bài báo cảnh báo không nên đưa ra những tuyên bố phóng đại trong phỏng vấn.The article warned against making bellied statements in interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh