Bản dịch của từ Overblown trong tiếng Việt
Overblown

Overblown (Adjective)
Được phóng đại, làm cho có vẻ ấn tượng hoặc quan trọng hơn thực tế; khoa trương, bóng bẩy quá mức và không đúng sự thật.
Made to seem more impressive or important than is the case exaggerated or pretentious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "overblown" được sử dụng để chỉ một thứ gì đó bị phóng đại hoặc thổi phồng quá mức, thường trong bối cảnh ý kiến, cảm xúc hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự nhau, nhưng có khả năng xuất hiện nhiều hơn trong văn phong bình luận và truyền thông ở Anh. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng trong một số trường hợp, giọng điệu có thể khác nhau giữa hai khu vực. Sự sử dụng từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu chân thực hoặc cân nhắc.
Từ "overblown" được sử dụng để chỉ một thứ gì đó bị phóng đại hoặc thổi phồng quá mức, thường trong bối cảnh ý kiến, cảm xúc hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự nhau, nhưng có khả năng xuất hiện nhiều hơn trong văn phong bình luận và truyền thông ở Anh. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng trong một số trường hợp, giọng điệu có thể khác nhau giữa hai khu vực. Sự sử dụng từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu chân thực hoặc cân nhắc.
