Anh - Việt

Bản dịch của từ Overblown trong tiếng Việt

overblown

Adjective

overblown (Adjective)

/oʊvɚblˈoʊn/
/oʊvəɹblˈoʊn/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một bông hoa đã qua thời kỳ nở rộ, bắt đầu héo, rụng cánh hoặc không còn tươi nữa.

of a flower past its prime.

Ví dụ
Những bông hoa hồng nở quá muộn trong công viên đã mất màu sắc tươi sáng.The overblown roses in the park lost their vibrant colors.
Những bông tulip nở quá muộn không thu hút du khách vào mùa xuân.The overblown tulips do not attract visitors in spring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được phóng đại, làm cho có vẻ ấn tượng hoặc quan trọng hơn thực tế; khoa trương, bóng bẩy quá mức và không đúng sự thật.

Made to seem more impressive or important than is the case exaggerated or pretentious.

Ví dụ
Sự đưa tin thổi phồng của truyền thông về sự kiện đã thu hút sự chú ý không cần thiết.The media's overblown coverage of the event drew unnecessary attention.
Những tuyên bố về lễ hội không phải là thổi phồng; nó thực sự rất tuyệt vời.The claims about the festival were not overblown; it truly was spectacular.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh