Bản dịch của từ Bench cushion trong tiếng Việt

Bench cushion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bench cushion(Noun)

bˈɛntʃ kˈʊʃən
bˈɛntʃ kˈʊʃən
01

Một phụ kiện giúp nâng cao vẻ đẹp của ghế ngoài trời hoặc trong nhà.

An accessory that enhances the aesthetic appeal of outdoor or indoor sofas.

一种提升户外或室内长椅美观度的装饰配件。

Ví dụ
02

Một chiếc đệm lót được thiết kế để mang lại sự thoải mái khi bạn ngồi trên ghế băng.

A cushion is placed on the sofa to make sitting more comfortable.

这是一个带垫子的靠垫,专为坐在长椅上时提供舒适感而设计。

Ví dụ
03

Một chiếc đệm trang trí dùng để ngồi trên ghế dài, thường được tìm thấy trong sân vườn hoặc patio.

A decorative cushion used for sitting on a bench, commonly seen in gardens or on verandas.

这是个用来坐在长椅上的装饰垫子,常见于花园或门廊。

Ví dụ