Bản dịch của từ Bench players trong tiếng Việt

Bench players

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bench players(Noun)

bˈɛntʃ plˈeɪəz
ˈbɛntʃ ˈpɫeɪɝz
01

Các cầu thủ dự bị trên ghế trong trận đấu, chưa vào sân nhưng có thể vào sân khi cần thiết.

Players sit on the bench during a match and are currently not participating in the game, but they are available to be brought onto the field.

这场比赛中,替补队员们坐在板凳上,暂时没有参赛,但随时都有可能上场。

Ví dụ
02

Một cầu thủ không bắt đầu trận đấu nhưng có sẵn để vào sân thay thế cho cầu thủ xuất phát

A player who doesn't start the game can still be brought in as a substitute for a starting player.

一名球员虽然没有参加首发比赛,但可以作为替补上场。

Ví dụ
03

Một thành viên của đội thể thao không phải là người đá chính nhưng có thể ra sân khi cần thiết

A member of the sports team isn't a starter, but they can step in to play when needed.

替补队员

Ví dụ