starter
starter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất có khả năng thành công và đáng được xem xét.
A plan or idea that has a chance of succeeding and is therefore worthy of consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của starter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
món khai vị ngon tasty starter | Món khai vị ngon làm mưa gió tại buổi tụ tập xã hội. The delicious appetizer was a hit at the social gathering. |
món khai vị nóng hot starter | Cánh gà cay là một món khai vị phổ biến tại bữa tiệc. The spicy chicken wings were a popular hot starter at the party. |
món khai vị ngon delicious starter | Món khai vị ngon làm mưa làm gió tại buổi tụ họp xã hội. The delicious starter was a hit at the social gathering. |
món khai vị lạnh cold starter | Món khai vị lạnh là một phần salad sảng khoái tại sự kiện xã hội. The cold starter was a refreshing salad at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "starter" chủ yếu được sử dụng để chỉ món ăn khai vị hoặc một món đầu tiên trong bữa ăn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "starter" trong tiếng Anh Anh thường dùng để chỉ món ăn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ "appetizer" thường được ưa chuộng hơn. "Starter" cũng có thể ám chỉ thiết bị khởi động hoặc phần mềm khởi đầu trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.