Bản dịch của từ Starter trong tiếng Việt
Starter

Starter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất có khả năng thành công và đáng được xem xét.
A plan or idea that has a chance of succeeding and is therefore worthy of consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "starter" chủ yếu được sử dụng để chỉ món ăn khai vị hoặc một món đầu tiên trong bữa ăn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "starter" trong tiếng Anh Anh thường dùng để chỉ món ăn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ "appetizer" thường được ưa chuộng hơn. "Starter" cũng có thể ám chỉ thiết bị khởi động hoặc phần mềm khởi đầu trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.
Họ từ
Từ "starter" chủ yếu được sử dụng để chỉ món ăn khai vị hoặc một món đầu tiên trong bữa ăn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "starter" trong tiếng Anh Anh thường dùng để chỉ món ăn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ "appetizer" thường được ưa chuộng hơn. "Starter" cũng có thể ám chỉ thiết bị khởi động hoặc phần mềm khởi đầu trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.
