benching
Noun
benching (Noun)
/bˈɛntʃɨŋ/
/bˈɛntʃɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc trường hợp một người tạm thời bị loại ra khỏi vai trò đang hoạt động trong một nhóm hoặc đội (không được tham gia chơi/hoạt động trong lúc đó).
Ví dụ
Việc bị loại xảy ra khi Sarah vắng mặt ba cuộc họp liên tiếp.Benching occurred when Sarah missed three meetings in a row.
Họ không loại John vì hiệu suất kém trong tháng này.They are not benching John for his poor performance this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "benching" có nghĩa là hành động tạm dừng hoặc không tiếp tục một mối quan hệ lãng mạn, thường là khi một người giữ lại lựa chọn để khám phá các cơ hội khác trước khi quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ, "benching" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít được biết đến hơn. Cả hai đều có cùng nghĩa, nhưng "benching" chủ yếu nằm trong bối cảnh giao tiếp tình yêu hiện đại, đặc biệt trong môi trường trực tuyến.