Bản dịch của từ Benefit notice trong tiếng Việt
Benefit notice
Noun [U/C]

Benefit notice(Noun)
bˈɛnɪfˌɪt nˈəʊtɪs
ˈbɛnəfɪt ˈnɑtɪs
01
Thông báo chính thức về quyền lợi hoặc tư cách hưởng chế độ.
A formal notification of a benefit or entitlement
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thông báo nêu rõ các quyền lợi cụ thể sẽ được cung cấp.
An announcement detailing specific benefits to be provided
Ví dụ
