Bản dịch của từ Benefit notice trong tiếng Việt

Benefit notice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benefit notice(Noun)

bˈɛnɪfˌɪt nˈəʊtɪs
ˈbɛnəfɪt ˈnɑtɪs
01

Thông báo chính thức về quyền lợi hoặc tư cách hưởng chế độ.

A formal notification of a benefit or entitlement

Ví dụ
02

Một thông cáo liên quan đến những thay đổi trong chính sách hoặc quy trình phúc lợi.

A statement regarding changes in benefit policies or procedures

Ví dụ
03

Một thông báo nêu rõ các quyền lợi cụ thể sẽ được cung cấp.

An announcement detailing specific benefits to be provided

Ví dụ