Bản dịch của từ Bentonite trong tiếng Việt

Bentonite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bentonite(Noun)

bˈɛntənaɪt
bˈɛntnaɪt
01

Một loại đất sét hút ẩm tự nhiên hình thành từ tro núi lửa bị phân hủy; thường dùng làm chất độn, chất làm đặc, hoặc chất hấp thụ trong công nghiệp và sản xuất.

A kind of absorbent clay formed by breakdown of volcanic ash used especially as a filler.

一种由火山灰分解形成的吸水粘土,常用作填料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ