Bản dịch của từ Benzoic acid trong tiếng Việt

Benzoic acid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benzoic acid(Noun)

bɛnzˈoʊɪk ˈæsɪd
bɛnzˈoʊɪk ˈæsɪd
01

Một chất rắn tinh thể màu trắng có trong nhựa cây như benzoin và các loại nhựa thực vật khác, thường được dùng làm chất bảo quản thực phẩm.

A white crystalline substance present in benzoin and other plant resins, used as a food preservative.

一种白色晶体,存在于安息香和其他植物树脂中,通常用于食品防腐剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh