Bản dịch của từ Bereft of trong tiếng Việt

Bereft of

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bereft of(Adjective)

bˈɛrɪft ˈɒf
ˈbɛrɪft ˈɑf
01

Bị bỏ rơi hoặc thiếu thứ gì đó cần thiết mong đợi hoặc mong muốn

Being left behind without something essential, desired, or expected.

缺少必须的东西,无法满足需求或期待

Ví dụ
02

Thiếu thốn hoặc không có gì đó, đặc biệt là các tài sản phi vật chất

Being deprived of or lacking something, especially intangible assets.

失去或缺乏某物,尤其是非物质财富

Ví dụ
03

Buồn và cô đơn, đặc biệt khi ai đó qua đời hoặc rời đi.

Feeling sad and lonely, especially when someone passes away or leaves.

失落和孤独尤为明显,尤其是在亲人去世或离别的时候。

Ví dụ