Bản dịch của từ Beshrew trong tiếng Việt

Beshrew

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beshrew(Verb)

bɪʃɹˈu
bɪʃɹˈu
01

Gây hoặc làm cho ai đó trở nên độc ác, đồi bại hoặc xấu xa; làm hỏng đạo đức của ai.

Make wicked deprave.

使堕落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cầu mong điều xấu, nguyền rủa hoặc trách móc ai đó vì đã gây ra tai họa hay bất hạnh.

Invoke evil upon curse blame for a misfortune.

诅咒,指责不幸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ