Bản dịch của từ Best in the world trong tiếng Việt

Best in the world

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best in the world(Phrase)

bˈɛst ˈɪn tʰˈiː wˈɜːld
ˈbɛst ˈɪn ˈθi ˈwɝɫd
01

Tốt nhất hoặc xuất sắc nhất trong tất cả

The highest or the best quality among all.

这是所有中品质最高或最好的。

Ví dụ
02

Thành tựu hoặc đỉnh cao cuối cùng trong một lĩnh vực cụ thể

The ultimate achievement or peak within a specific context

在某个领域里的最高成就或巅峰

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt siêu cấp để thể hiện vị thế không ai sánh kịp

A superlative expression that no one can match in describing a state.

这句话形容一个无与伦比的顶级状态。

Ví dụ