Bản dịch của từ Best in the world trong tiếng Việt
Best in the world
Phrase

Best in the world(Phrase)
bˈɛst ˈɪn tʰˈiː wˈɜːld
ˈbɛst ˈɪn ˈθi ˈwɝɫd
Ví dụ
02
Thành tựu hoặc đỉnh cao cuối cùng trong một lĩnh vực cụ thể
The ultimate achievement or peak within a specific context
在某个领域里的最高成就或巅峰
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt siêu cấp để thể hiện vị thế không ai sánh kịp
A superlative expression that no one can match in describing a state.
这句话形容一个无与伦比的顶级状态。
Ví dụ
