Bản dịch của từ Best practice trong tiếng Việt

Best practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best practice(Noun)

bˈɛst pɹˈæktəs
bˈɛst pɹˈæktəs
01

Một quy trình hoặc một tập hợp các quy trình được chấp nhận là đúng hoặc hiệu quả nhất.

A procedure or set of procedures that is accepted as being correct or most effective.

最佳实践 - 被公认为正确或最有效的程序或一系列程序

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn được công nhận về thực hành tốt trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.

A recognized standard for good practice in a particular field or profession.

最佳实践 - 一个在特定领域或专业中公认的良好操作标准

Ví dụ
03

Một hướng dẫn hoặc khuyến nghị để đạt được kết quả mong muốn.

A guideline or recommendation for achieving desired outcomes.

最佳实践 - 为达到理想结果而提出的指导方针或建议

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh