Bản dịch của từ Best practice trong tiếng Việt
Best practice

Best practice(Noun)
Một tiêu chuẩn được công nhận về thực hành tốt trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể.
A recognized standard for good practice in a particular field or profession.
最佳实践 - 一个在特定领域或专业中公认的良好操作标准
Một hướng dẫn hoặc khuyến nghị để đạt được kết quả mong muốn.
A guideline or recommendation for achieving desired outcomes.
最佳实践 - 为达到理想结果而提出的指导方针或建议
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Best practice" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý và giáo dục, chỉ những phương pháp hoặc quy trình được công nhận là hiệu quả nhất để đạt được một kết quả mong muốn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, mục đích ứng dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể, từ y tế đến công nghệ thông tin.
"Best practice" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý và giáo dục, chỉ những phương pháp hoặc quy trình được công nhận là hiệu quả nhất để đạt được một kết quả mong muốn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, mục đích ứng dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể, từ y tế đến công nghệ thông tin.
