Bản dịch của từ Bezant trong tiếng Việt

Bezant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bezant(Noun)

bˈɛznt
bˈɛznt
01

Một hình tròn (đĩa tròn) trên khiên hoặc trang trí, thường biểu thị một đĩa vàng rắn — tức là một vòng tròn nhỏ mạ vàng hoặc làm bằng vàng, dùng trong huy hiệu (heraldry) hoặc trang trí.

A roundel or ie a solid gold circle.

Ví dụ
02

Một đồng tiền bằng vàng hoặc bạc ban đầu được đúc ở thành Constantinople (Byzantium).

A gold or silver coin originally minted at Byzantium.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh