Bản dịch của từ Bezant trong tiếng Việt
Bezant

Bezant (Noun)
Một đồng tiền bằng vàng hoặc bạc ban đầu được đúc ở thành Constantinople (Byzantium).
A gold or silver coin originally minted at Byzantium.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bezant" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ loại đồng tiền vàng được đúc tại Byzantine và phổ biến trong thương mại châu Âu thời trung cổ. Đồng tiền này thường có hình tròn và được trang trí bằng hình ảnh của Hoàng đế Byzantine. Trong ngữ cảnh hiện đại, "bezant" còn được dùng để chỉ một đơn vị đo lường giá trị trong văn học hoặc nghệ thuật, đặc biệt là trong các tác phẩm liên quan đến lịch sử. Từ này không phân chia giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường xuất hiện trong dạng viết hơn là dạng nói.
"Bezant" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ loại đồng tiền vàng được đúc tại Byzantine và phổ biến trong thương mại châu Âu thời trung cổ. Đồng tiền này thường có hình tròn và được trang trí bằng hình ảnh của Hoàng đế Byzantine. Trong ngữ cảnh hiện đại, "bezant" còn được dùng để chỉ một đơn vị đo lường giá trị trong văn học hoặc nghệ thuật, đặc biệt là trong các tác phẩm liên quan đến lịch sử. Từ này không phân chia giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường xuất hiện trong dạng viết hơn là dạng nói.
