Bản dịch của từ Bichon trong tiếng Việt

Bichon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bichon(Noun)

bˈɪtʃən
ˈbɪkən
01

Một giống chó nhỏ với bộ lông xoăn màu trắng

A small breed of dog with a curly white coat

Ví dụ
02

Một con chó thuộc giống này

A dog of this breed

Ví dụ
03

Một chú chó bạn đồng hành năng động và thân thiện

A companion dog that is lively and affectionate

Ví dụ