Bản dịch của từ Bident trong tiếng Việt

Bident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bident(Noun)

bˈaɪdənt
ˈbaɪdənt
01

Trong thần thoại, vũ khí liên kết với các vị thần cụ thể thường tượng trưng cho trái đất hoặc biển cả.

In mythology, there are types of weapons commonly associated with specific gods, often representing the land or the sea.

在神话中,与某些神祇相关联的武器,通常象征着大地或海洋。

Ví dụ
02

Một chiếc giáo hoặc cái nĩa có hai nhánh

A spear or a fork with two prongs

一把双头的长矛或叉子

Ví dụ
03

Một loại vũ khí hai ngạnh dùng để câu cá hoặc làm dụng cụ

A type of spear with two tips is used for fishing or as a tool.

这是一种双头武器,常用于捕鱼或作为工具使用。

Ví dụ