Bản dịch của từ Bident trong tiếng Việt
Bident
Noun [U/C]

Bident(Noun)
bˈaɪdənt
ˈbaɪdənt
01
Trong thần thoại, vũ khí liên kết với các vị thần cụ thể thường tượng trưng cho trái đất hoặc biển cả.
In mythology, there are types of weapons commonly associated with specific gods, often representing the land or the sea.
在神话中,与某些神祇相关联的武器,通常象征着大地或海洋。
Ví dụ
