Bản dịch của từ Bidet trong tiếng Việt

Bidet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bidet(Noun)

bidˈeɪ
bidˈeɪ
01

Một bồn nước thấp, hình bầu dục, dùng để rửa vùng sinh dục và hậu môn sau khi đi vệ sinh hoặc để vệ sinh cá nhân.

A low oval basin used for washing ones genital and anal area.

洗臀盆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bidet (Noun)

SingularPlural

Bidet

Bidets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh