Bản dịch của từ Big changes trong tiếng Việt

Big changes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big changes(Noun)

bˈɪɡ tʃˈeɪndʒɪz
ˈbɪɡ ˈtʃeɪndʒɪz
01

Một sự biến đổi có tác động lớn đến hệ thống tổ chức hoặc cá nhân

A transformation that significantly impacts organizations or individuals on a large scale.

一种对组织系统或个人产生大规模影响的变革

Ví dụ
02

Việc làm cho cái gì đó trở nên to lớn hơn hoặc có sức nặng hơn

This is an instance of expanding or strengthening something.

这是一个事例,说明某事被扩展或加强了。

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc sửa đổi đáng kể của một thứ gì đó

A significant change or adjustment to something.

对某事进行重大改动或调整

Ví dụ