Bản dịch của từ Big fan trong tiếng Việt

Big fan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big fan(Phrase)

bˈɪɡ fˈæn
ˈbɪɡ ˈfæn
01

Người hâm mộ nhiệt thành hoặc người đam mê một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể

An avid fan or enthusiast of a particular topic or field.

一个热情的粉丝,或者非常喜欢某个特定的主题或领域的爱好者。

Ví dụ
02

Người hâm mộ nhiệt thành của một cá nhân, đội nhóm hoặc hoạt động nào đó

A passionate supporter of a person, team, or activity.

一个热衷支持某个人、团队或活动的粉丝

Ví dụ
03

Người có sự yêu thích hoặc ngưỡng mộ mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó

A person who has a strong admiration or fondness for someone or something.

对某人或某事充满喜爱或仰慕之情的人

Ví dụ