Bản dịch của từ Big fan trong tiếng Việt
Big fan
Phrase

Big fan(Phrase)
bˈɪɡ fˈæn
ˈbɪɡ ˈfæn
Ví dụ
02
Một người ủng hộ nhiệt tình cho một người, đội hoặc hoạt động cụ thể.
An enthusiastic supporter of a particular person team or activity
Ví dụ
Big fan

Một người ủng hộ nhiệt tình cho một người, đội hoặc hoạt động cụ thể.
An enthusiastic supporter of a particular person team or activity