Bản dịch của từ Bilander trong tiếng Việt

Bilander

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilander(Noun)

bˈɪlndəɹ
bˈɪlndəɹ
01

Tên gọi lịch sử trong hàng hải chỉ một loại tàu buôn nhỏ có hai cột buồm, thường chỉ dùng đi dọc ven biển hoặc ở kênh rạch (như ở Hà Lan).

Nautical historical A small twomasted merchant vessel fitted only for coasting or for use in canals as in Holland.

小型双桅商船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh