Bản dịch của từ Billing form trong tiếng Việt
Billing form
Phrase

Billing form(Phrase)
bˈɪlɪŋ fˈɔːm
ˈbɪɫɪŋ ˈfɔrm
01
Một mẫu được sử dụng để hoàn thành thông tin liên quan đến thanh toán.
A form utilized for the completion of billingrelated information
Ví dụ
Ví dụ
