Bản dịch của từ Biological daughter trong tiếng Việt
Biological daughter
Noun [U/C]

Biological daughter(Noun)
bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl dˈɔːtɐ
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈdɔtɝ
Ví dụ
02
Một đứa con gái được sinh ra từ quan hệ sinh học, chứ không phải được nhận nuôi.
A daughter who is the result of biological reproduction as opposed to adoption
Ví dụ
