Bản dịch của từ Biological systems trong tiếng Việt

Biological systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological systems(Noun)

bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl sˈɪstəmz
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈsɪstəmz
01

Các hệ thống liên quan đến quá trình sinh học của bất kỳ sinh vật sống hay hệ sinh thái nào

A system related to the biological processes of any living organism or ecosystem

这是与任何生物或生态系统的生物过程相关的系统。

Ví dụ
02

Một hệ thống phức tạp của các bộ phận liên kết chặt chẽ với nhau để duy trì sự sống.

A complex network of interconnected parts working together to sustain life

一个复杂的网络,由相互连接的部分共同协作以维持生命。

Ví dụ
03

Nghiên cứu về các sinh vật sống và cách chúng tương tác với môi trường

Research on living organisms and their interactions with the environment.

对生物及其与环境之间相互关系的研究

Ví dụ