Bản dịch của từ Biological wastage trong tiếng Việt

Biological wastage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological wastage(Phrase)

bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl wˈɒstɪdʒ
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈwɑstɪdʒ
01

Chất thải bỏ đi từ các hoạt động sinh học thường là rác từ thực vật, động vật hoặc quá trình của con người.

Materials removed through biological processes are typically referred to as waste, coming from plants, animals, or human activities.

这指的是生物活动中产生的废弃物,通常包括植物、动物或人类活动所产生的废料。

Ví dụ
02

Chất thải bắt nguồn từ các quá trình sinh học hoặc sinh vật sống, thường bao gồm các vật liệu dễ phân hủy.

Waste generated from biological processes or living organisms, usually consisting of decomposable materials.

这是由生物过程或生物体产生的废物,通常包括可分解的物质。

Ví dụ
03

Sự tích tụ của các chất hữu cơ hoặc vật liệu đã hết công dụng và bị loại bỏ

The accumulation of organic substances or materials that are no longer useful and are discarded.

有机物质或材料的堆积,这些已经失去用途而被处理掉的废弃物

Ví dụ