Bản dịch của từ Biological wastage trong tiếng Việt
Biological wastage
Phrase

Biological wastage(Phrase)
bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl wˈɒstɪdʒ
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈwɑstɪdʒ
Ví dụ
02
Chất thải bắt nguồn từ các quá trình sinh học hoặc sinh vật sống, thường bao gồm các vật liệu dễ phân hủy.
Waste generated from biological processes or living organisms, usually consisting of decomposable materials.
这是由生物过程或生物体产生的废物,通常包括可分解的物质。
Ví dụ
03
Sự tích tụ của các chất hữu cơ hoặc vật liệu đã hết công dụng và bị loại bỏ
The accumulation of organic substances or materials that are no longer useful and are discarded.
有机物质或材料的堆积,这些已经失去用途而被处理掉的废弃物
Ví dụ
