biologist
biologist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của biologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
biologist | biologists |
Kết hợp từ của biologist (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà sinh học nghiên cứu research biologist | Nhà nghiên cứu sinh học nghiên cứu hành vi động vật trong môi trường xã hội. The research biologist studied animal behavior in a social setting. |
nhà sinh học chủ nhiệm senior biologist | Tiến sĩ Smith là một nhà sinh vật học cao cấp nghiên cứu hành vi xã hội của cá heo. Dr. Smith is a senior biologist studying social behaviors in dolphins. |
nhà sinh thái học động vật hoang dã wildlife biologist | Một nhà sinh vật học động vật nghiên cứu hành vi động vật ở Chicago. A wildlife biologist studies animal behavior in urban areas like Chicago. |
sinh học pháp y forensic biologist | Nhà sinh học pháp y đã phân tích bằng chứng DNA trong vụ án xã hội. The forensic biologist analyzed DNA evidence in the social case. |
nhà sinh thái học nông nghiệp fishery biologist | Người chuyên nghiên cứu ngư nghiệp đã nghiên cứu tác động của ô nhiễm đến đời sống biển. The fishery biologist studied the impact of pollution on marine life. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biologist" (sinh vật học) chỉ một chuyên gia nghiên cứu các khía cạnh của đời sống và tổ chức của sinh vật. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực như sinh thái, di truyền học, hoặc sinh lý học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, nơi mà các biologist ở Anh có thể thường xuyên nhấn mạnh vào môi trường tự nhiên trong nghiên cứu của họ hơn là các ứng dụng công nghệ.