bioreserve
Noun
bioreserve (Noun)
/bˌaɪɹoʊsˈɛɹɨv/
/bˌaɪɹoʊsˈɛɹɨv/
AI
Nghĩa 01 · Một khu đất được bảo vệ và quản lý nhằm giữ gìn toàn bộ hệ sinh thái của nó (cây cối, động vật, đất đai, nước...), không cho khai thác hoặc phát triển làm hại môi trường tự nhiên.
Ví dụ
Khu bảo tồn sinh học ở Costa Rica bảo vệ nhiều loài và môi trường.The bioreserve in Costa Rica protects many endangered species and habitats.
Nhiều thành phố không có khu bảo tồn sinh học cho việc bảo vệ động vật hoang dã.Many cities do not have a bioreserve for their wildlife protection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bioreserve (tiếng Việt: khu bảo tồn sinh học) là một khái niệm chỉ những vùng đất được bảo vệ nhằm duy trì sự đa dạng sinh học, đồng thời hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu và giáo dục về bảo tồn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý môi trường và bảo vệ thiên nhiên. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng từ này; tuy nhiên, việc phát âm có thể khác nhau đôi chút trong một số ngữ điệu địa phương.