Bản dịch của từ Bioreserve trong tiếng Việt

Bioreserve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bioreserve(Noun)

bˌaɪɹoʊsˈɛɹɨv
bˌaɪɹoʊsˈɛɹɨv
01

Một khu đất được bảo vệ và quản lý nhằm giữ gìn toàn bộ hệ sinh thái của nó (cây cối, động vật, đất đai, nước...), không cho khai thác hoặc phát triển làm hại môi trường tự nhiên.

A tract of land set aside and managed in order to preserve its entire ecosystem.

保护生态系统的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh