Bản dịch của từ Bipartisanship trong tiếng Việt
Bipartisanship

Bipartisanship(Noun)
Trong bối cảnh hệ thống hai đảng (như ở Hoa Kỳ), “bipartisanship” chỉ việc hai đảng chính đối lập hợp tác, cùng nhau làm việc hoặc thông qua chính sách một cách chung tay, vượt qua khác biệt đảng phái.
In the context of a twoparty system especially in the United States cooperation between the competing political parties governing in a bipartisan manner.
两党合作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "bipartisanship" chỉ sự hợp tác và thỏa thuận giữa hai đảng phái chính trị đối lập trong một hệ thống chính trị, thường nhằm mục tiêu đạt được những quyết định quan trọng hoặc thông qua các chính sách. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của chính trị Mỹ, nơi hai đảng Dân chủ và Cộng hòa thường xuyên tìm kiếm sự đồng thuận. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Mỹ, nhưng trong văn bản, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh chính trị.
Từ "bipartisanship" được hình thành từ tiếng Latinh, với tiền tố "bi-" có nghĩa là "hai", và "partisanship" bắt nguồn từ từ "partisan", có nguồn gốc từ "part" (phần) trong tiếng Pháp cổ. Khái niệm này xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh chính trị vào thế kỷ 20, chỉ sự hợp tác giữa hai đảng phái chính trị khác nhau nhằm đạt được mục tiêu chung. Sự liên kết này phản ánh văn hóa chính trị hiện đại, nơi sự đồng thuận đôi khi là cần thiết để giải quyết các vấn đề quan trọng.
Bipartisanship là thuật ngữ thường thấy trong bối cảnh chính trị, đặc biệt liên quan đến sự hợp tác giữa các đảng phái khác nhau. Trong các thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, khi thảo luận về chính sách công hoặc các vấn đề xã hội. Trong các tình huống hàng ngày, nó thường được sử dụng khi phân tích các quyết định của chính phủ, các cuộc bầu cử hoặc các vấn đề gây tranh cãi trong công chúng, phản ánh sự cần thiết của sự đồng thuận trong nền dân chủ.
Thuật ngữ "bipartisanship" chỉ sự hợp tác và thỏa thuận giữa hai đảng phái chính trị đối lập trong một hệ thống chính trị, thường nhằm mục tiêu đạt được những quyết định quan trọng hoặc thông qua các chính sách. Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của chính trị Mỹ, nơi hai đảng Dân chủ và Cộng hòa thường xuyên tìm kiếm sự đồng thuận. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Mỹ, nhưng trong văn bản, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh chính trị.
Từ "bipartisanship" được hình thành từ tiếng Latinh, với tiền tố "bi-" có nghĩa là "hai", và "partisanship" bắt nguồn từ từ "partisan", có nguồn gốc từ "part" (phần) trong tiếng Pháp cổ. Khái niệm này xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh chính trị vào thế kỷ 20, chỉ sự hợp tác giữa hai đảng phái chính trị khác nhau nhằm đạt được mục tiêu chung. Sự liên kết này phản ánh văn hóa chính trị hiện đại, nơi sự đồng thuận đôi khi là cần thiết để giải quyết các vấn đề quan trọng.
Bipartisanship là thuật ngữ thường thấy trong bối cảnh chính trị, đặc biệt liên quan đến sự hợp tác giữa các đảng phái khác nhau. Trong các thành phần của IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói, khi thảo luận về chính sách công hoặc các vấn đề xã hội. Trong các tình huống hàng ngày, nó thường được sử dụng khi phân tích các quyết định của chính phủ, các cuộc bầu cử hoặc các vấn đề gây tranh cãi trong công chúng, phản ánh sự cần thiết của sự đồng thuận trong nền dân chủ.
