birching
birching (Noun)
Nghĩa 01
Hình phạt đánh bằng cây gậy hoặc roi (thường là đánh lên mông hoặc lưng) để trừng phạt hoặc răn đe.
A punishment consisting of a beating with a stick or cane.
birching (Verb)
Nghĩa 01
Đánh vào người (thường là vào mông) bằng gậy hoặc roi để trừng phạt.
To beat someone with a stick or cane as a punishment.
Dạng động từ của birching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | birch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | birched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | birched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | birches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | birching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Birching" là thuật ngữ chỉ hành động đánh bằng cây chổi, thường là từ cây bạch dương, nhằm trừng phạt hoặc giáo dục. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục cổ xưa hoặc các hình phạt thể xác trong luật pháp. Ở Anh, "birching" từng phổ biến trong các trường học, trong khi ở Mỹ, hình phạt thể xác đã bị phê phán và bị loại bỏ khỏi nhiều trường học. Sự khác biệt trong cách sử dụng phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về giáo dục và hình phạt.