Anh - Việt

Bản dịch của từ Birder trong tiếng Việt

birder

NounVerb

birder (Noun)

/bˈɝdɚz/
/bˈɝdɚz/
AI

Nghĩa 01

Người đi quan sát, nhận dạng và ghi chép các loài chim hoang dã trong môi trường sống tự nhiên (thường là để thú vui, nghiên cứu hoặc ghi chú về chim).

a person who observes or identifies wild birds in their natural habitat.

Ví dụ
Emily là một người yêu thích quan sát các loài chim địa phương.Emily is a passionate birder who loves observing local bird species.
Nhiều người không phải là những người quan sát chim và bỏ lỡ vẻ đẹp của thiên nhiên.Many people are not birders and miss the beauty of nature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

birder (Verb)

/bˈɝdɚz/
/bˈɝdɚz/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Tham gia hoạt động xem chim như một thú vui hoặc giải trí, tức là dành thời gian quan sát, nhận biết và ghi lại các loài chim trong tự nhiên.

engage in birdwatching as a hobby or recreation.

Ví dụ
Nhiều nhóm người quan sát chim gặp nhau mỗi thứ Bảy để xem chim địa phương.Many birder groups meet every Saturday to watch local birds.
Cô ấy không phải là người quan sát chim; cô ấy thích đi bộ hơn.She is not a birder; she prefers hiking instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh