Bản dịch của từ Bite someone's head off trong tiếng Việt

Bite someone's head off

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bite someone's head off(Idiom)

bˈaɪt sˈəʊməʊnz hˈɛd ˈɒf
ˈbaɪt ˈsoʊmiˌoʊnz ˈhɛd ˈɔf
01

Phản ứng một cách giận dữ hoặc bực mình bất chợt với ai đó

To suddenly snap at someone in anger or irritation

对某人突然发怒或感到恼火

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phản ứng cộc cằn hoặc hung hăng với câu hỏi hoặc yêu cầu của ai đó

Responding harshly or aggressively to someone's questions or requests.

对别人的提问或请求表现得突兀或咄咄逼人

Ví dụ
03

Nói chuyện giận dữ với ai đó mà không có lý do chính đáng

To yell at someone for no good reason

对某人生气地骂一句,没有正当的理由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa