Bản dịch của từ Bite someone's head off trong tiếng Việt
Bite someone's head off
Idiom

Bite someone's head off(Idiom)
bˈaɪt sˈəʊməʊnz hˈɛd ˈɒf
ˈbaɪt ˈsoʊmiˌoʊnz ˈhɛd ˈɔf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phản ứng cộc cằn hoặc hung hăng với câu hỏi hoặc yêu cầu của ai đó
Responding harshly or aggressively to someone's questions or requests.
对别人的提问或请求表现得突兀或咄咄逼人
Ví dụ
