Bản dịch của từ Black cod trong tiếng Việt
Black cod
Noun [C]

Black cod(Noun Countable)
blˈæk kˈɒd
ˈbɫæk ˈkɑd
01
Bất kỳ loài cá nào gọi là cá tuyết đen, đặc biệt là cá sablefish.
Any kind of fish called black cod, especially the black cod itself.
任何被称为黑鳕鱼的鱼类,尤其是黑鳕鱼,都属于这个类别。
Ví dụ
Ví dụ
