Bản dịch của từ Black cod trong tiếng Việt

Black cod

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black cod(Noun Countable)

blˈæk kˈɒd
ˈbɫæk ˈkɑd
01

Bất kỳ loài cá nào gọi là cá tuyết đen, đặc biệt là cá sablefish.

Any kind of fish called black cod, especially the black cod itself.

任何被称为黑鳕鱼的鱼类,尤其是黑鳕鱼,都属于这个类别。

Ví dụ
02

Một loại cá giống cá tuyết nổi tiếng với vị đậm đà và thịt béo.

This is a type of fish similar to cod, famous for its rich flavor and fatty meat.

这是一种以浓郁的味道和丰富油脂著称的比目鱼类。

Ví dụ
03

Một loài cá có da tối màu và thịt trắng, được coi là một loại cá ăn được giá trị cao.

A species of fish with dark skin and white flesh is considered a type of edible fish.

一种具有深色皮肤、白色肉质的鱼类,作为美味的食用鱼而受到重视

Ví dụ