blackboard
blackboard (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blackboard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blackboard | blackboards |
Kết hợp từ của blackboard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ở bảng đen at a/the blackboard | Cô ấy đứng ở bảng đen trong bài thuyết trình. She stood at the blackboard during the presentation. |
trên bảng đen on a/the blackboard | Cô giáo đã viết hướng dẫn trên bảng đen. The teacher wrote the instructions on the blackboard. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blackboard" chỉ bề mặt phẳng, thường là màu đen hoặc xanh đậm, được sử dụng để viết hoặc vẽ bằng phấn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong môi trường học thuật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ "chalkboard" thường được ưu tiên, nhằm chỉ rõ sự khác biệt về chất liệu hoặc cách sử dụng. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, nhưng sự khác biệt này có thể phản ánh cách thức giảng dạy và văn hóa giáo dục của từng khu vực.