Bản dịch của từ Blackboard trong tiếng Việt

Blackboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blackboard(Noun)

blˈækbˌɔɹd
blˈækbˌoʊɹd
01

Một tấm bảng lớn có bề mặt trơn, thường màu tối, gắn lên tường hoặc đặt trên giá, được giáo viên dùng phấn viết lên trong lớp học.

A large board with a smooth dark surface attached to a wall or supported on an easel and used by teachers in schools for writing on with chalk.

黑板:教师用来写字的黑色光滑板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Blackboard (Noun)

SingularPlural

Blackboard

Blackboards

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ