Anh - Việt

Bản dịch của từ Blackcurrant trong tiếng Việt

blackcurrant

Noun

blackcurrant (Noun)

/blækkˈʌɹnt/
/blækkˈʌɹnt/
AI

Nghĩa 01

Một loại bụi cây được trồng rộng rãi cho quả màu đen nhỏ, chua — quả đen-currant (thường dùng làm mứt, nước ép hoặc món ngọt).

The widely cultivated shrub that bears blackcurrants.

Ví dụ
Tôi thích nước ép lý chua đen trong các buổi gặp gỡ bạn bè.I enjoy blackcurrant juice during social gatherings with friends.
Nhiều người không biết về lợi ích sức khỏe của lý chua đen.Many people do not know about blackcurrant's health benefits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại quả mọng nhỏ, hình tròn, có màu đen hoặc rất sẫm, ăn được và thường mọc thành chùm treo lủng lẳng trên cây.

A small round edible black berry that grows in loose hanging clusters.

Ví dụ
Nhiều người thích nước ép nho đen trong các buổi gặp gỡ xã hội vào mùa hè.Many people enjoy blackcurrant juice at social gatherings in summer.
Tôi không thích hương vị nho đen trong món tráng miệng hoặc đồ uống.I don't like blackcurrant flavor in desserts or drinks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh