blackcurrant
Noun
blackcurrant (Noun)
/blækkˈʌɹnt/
/blækkˈʌɹnt/
AI
Ví dụ
Tôi thích nước ép lý chua đen trong các buổi gặp gỡ bạn bè.I enjoy blackcurrant juice during social gatherings with friends.
Nhiều người không biết về lợi ích sức khỏe của lý chua đen.Many people do not know about blackcurrant's health benefits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người thích nước ép nho đen trong các buổi gặp gỡ xã hội vào mùa hè.Many people enjoy blackcurrant juice at social gatherings in summer.
Tôi không thích hương vị nho đen trong món tráng miệng hoặc đồ uống.I don't like blackcurrant flavor in desserts or drinks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quả cassis (blackcurrant) là loại trái cây nhỏ, màu đen hoặc tím, thuộc họ Ribes. Quả này nổi bật với hương vị chua ngọt, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm, nước uống và sản xuất rượu. Trong tiếng Anh Mỹ, "blackcurrant" chỉ loại trái này, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng, nhưng việc tiêu thụ và xuất khẩu quả cassis tại Anh phổ biến hơn. Quả cassis chứa nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa, mang lại lợi ích sức khỏe.