Bản dịch của từ Bland coding trong tiếng Việt

Bland coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bland coding(Phrase)

blˈænd kˈəʊdɪŋ
ˈbɫænd ˈkoʊdɪŋ
01

Những phương pháp lập trình nhàm chán hoặc thiếu thú vị

Uninteresting or dull programming practices

Ví dụ
02

Lập trình thiếu tính sáng tạo hoặc sự thú vị

Coding that lacks creativity or excitement

Ví dụ
03

Mã lập trình đơn giản mà không thu hút được sự chú ý của người đọc.

Simplistic coding that does not engage the reader

Ví dụ